Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiểm soát xử lý" (1)
kiểm soát xử lý

Tiếng Anh
Động từexpose
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
Từ liên quan "kiểm soát xử lý" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiểm soát xử lý" (1)
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
