Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kiểm soát xử lý" (1)

kiểm soát xử lý
phát
Tiếng Anh Động từexpose
Từ vựng của tôi
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety

swap_horiz Từ liên quan "kiểm soát xử lý" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kiểm soát xử lý" (1)

kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety